歪果仁

wāi guǒ rén oai quả nhân

Hán Việt: oai quả nhân · Pinyin: wāi guǒ rén

Tổng quan

tiếng lóng internet của 外國人|外国人

Cấu tạo: (oai) + (quả) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiếng lóng internet của 外國人|外国人

Eng

  • CC-CEDICT (slang) foreigner (pun on 外國人|外国人[wai4 guo2 ren2])
  • Cihui (slang) foreigner (pun on 外國人|外国人)