歪歪扭扭
oai oai nữu nữu
Hán Việt: oai oai nữu nữu · Pinyin: wāi wāi niǔ niǔ
Tổng quan
quanh co | không thẳng | loạng choạng từ bên này sang bên kia xiêu xiêu vẹo vẹo; nguệch ngoạc; cẩu thả。(歪歪扭扭的)形容歪斜不正的樣子。
Nghĩa
Việt
- Cihui quanh co | không thẳng | loạng choạng từ bên này sang bên kia xiêu xiêu vẹo vẹo; nguệch ngoạc; cẩu thả。(歪歪扭扭的)形容歪斜不正的樣子。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 歪斜不正的樣子。如:「他的平衡感有問題,寫起字來總是歪歪扭扭的,應該趕快就醫檢查。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 歪斜不正。
Eng
- CC-CEDICT crooked; askew
- Cihui crooked; askew