歪七扭八
oai thất nữu bát
Hán Việt: oai thất nữu bát · Pinyin: wāi qī niǔ bā
Tổng quan
歪歪扭扭,不直。
歪斜不正的樣子。如:「他的字歪七扭八的,一點也不工整秀麗。」也作「七歪八扭」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 xiêu vẹo
- Biên soạn crooked; askew
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 歪斜不正的樣子。如:「他的字歪七扭八的,一點也不工整秀麗。」也作「七歪八扭」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 歪歪扭扭,不直。
Eng
- Cihui 歪七扭八 āiqīniǔbā f.e. crooked; askew
- Tần suất từ f.e. crooked; askew