歪派人 oai phái nhân Hán Việt: oai phái nhân Tổng quan Cấu tạo: 歪 (oai) + 派 (phái) + 人 (nhân)Hán Việtoai phái nhânCấu tạo歪 + 派 + 人 · oai + phái + nhân nghĩa thành phần: oai + phái + nhân Nghĩa EngCihui 歪派人 āipai rén v.o. <coll.> blacken a person