歪物件 oai vật kiện Hán Việt: oai vật kiện Tổng quan Cấu tạo: 歪 (oai) + 物 (vật) + 件 (kiện)Hán Việtoai vật kiệnCấu tạo歪 + 物 + 件 · oai + vật + kiện nghĩa thành phần: oai + vật + kiện