歪盔子

oai khôi tử

Hán Việt: oai khôi tử

Tổng quan

Cấu tạo: (oai) + (khôi) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 歪盔子 āikuīzi n. <slang> pretexts for picking quarrels