歪脖的 oai bột đích Hán Việt: oai bột đích Tổng quan Cấu tạo: 歪 (oai) + 脖 (bột) + 的 (đích)Hán Việtoai bột đíchCấu tạo歪 + 脖 + 的 · oai + bột + đích nghĩa thành phần: oai + bột + đích Nghĩa EngCihui wry-necked