歪行货 oai hành hóa Hán Việt: oai hành hóa Tổng quan Cấu tạo: 歪 (oai) + 行 (hành) + 货 (hóa)Hán Việtoai hành hóaCấu tạo歪 + 行 + 货 · oai + hành + hóa nghĩa thành phần: oai + hành + hóa