歪詞兒 oai từ nhi Hán Việt: oai từ nhi Tổng quan Cấu tạo: 歪 (oai) + 詞 (từ) + 兒 (nhi)Hán Việtoai từ nhiCấu tạo歪 + 詞 + 兒 · oai + từ + nhi nghĩa thành phần: oai + từ + nhi Nghĩa EngCihui 歪詞兒 āicír ►See wāicí