歪道理

wāi dào lǐ oai đạo lí

Hán Việt: oai đạo lí · Pinyin: wāi dào lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (oai) + (đạo) + (lí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 歪道理 āidàoli n. false reasoning