歪風邪氣
oai phong tà khí
Hán Việt: oai phong tà khí · Pinyin: wāi fēng xié qì
Tổng quan
làn gió độc, ảnh hưởng tà ác (thành ngữ) | xu hướng xã hội ác tính
Nghĩa
Việt
- Cihui làn gió độc, ảnh hưởng tà ác (thành ngữ) | xu hướng xã hội ác tính
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 歪、邪:不正当,不正派。指不良的作风和风气。
- Tân Hoa Tự Điển 歪、邪不正当,不正派。指不良的作风和风气。
Eng
- CC-CEDICT noxious winds, evil influences (idiom); malignant social trends
- Cihui noxious winds, evil influences (idiom); malignant social trends