歪駝背 wāi tuó bèi · oai đà bối Hán Việt: oai đà bối · Pinyin: wāi tuó bèi Tổng quan Cấu tạo: 歪 (oai) + 駝 (đà) + 背 (bối)Pinyinwāi tuó bèiHán Việtoai đà bốiCấu tạo歪 + 駝 + 背 · oai + đà + bối nghĩa thành phần: oai + đà + bối