歲寒心 suì hán xīn · tuế hàn tâm Hán Việt: tuế hàn tâm · Pinyin: suì hán xīn Tổng quan Cấu tạo: 歲 (tuế) + 寒 (hàn) + 心 (tâm)Pinyinsuì hán xīnHán Việttuế hàn tâmCấu tạo歲 + 寒 + 心 · tuế + hàn + tâm nghĩa thành phần: tuế + hàn + tâm