歲收

suì shōu tuế thu

Hán Việt: tuế thu · Pinyin: suì shōu

Tổng quan

Cấu tạo: (tuế) + (thu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一年的收入。如:「她去年的歲收頗豐,是個小富婆呢!」

Eng

  • Cihui 歲收 uìshōu n. annual income (in a state budget); revenue

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

岁入