歲數兒 tuế sổ nhi Hán Việt: tuế sổ nhi Tổng quan Cấu tạo: 歲 (tuế) + 數 (sổ) + 兒 (nhi)Hán Việttuế sổ nhiCấu tạo歲 + 數 + 兒 · tuế + sổ + nhi nghĩa thành phần: tuế + sổ + nhi Nghĩa EngCihui 歲數兒 uìshur ►See suìshu