歲朝圖 suì cháo tú · tuế triêu đồ Hán Việt: tuế triêu đồ · Pinyin: suì cháo tú Tổng quan Cấu tạo: 歲 (tuế) + 朝 (triêu) + 圖 (đồ)Pinyinsuì cháo túHán Việttuế triêu đồCấu tạo歲 + 朝 + 圖 · tuế + triêu + đồ nghĩa thành phần: tuế + triêu + đồ