歲貢生 suì gòng shēng · tuế cống sanh Hán Việt: tuế cống sanh · Pinyin: suì gòng shēng Tổng quan Cấu tạo: 歲 (tuế) + 貢 (cống) + 生 (sanh)Pinyinsuì gòng shēngHán Việttuế cống sanhCấu tạo歲 + 貢 + 生 · tuế + cống + sanh nghĩa thành phần: tuế + cống + sanh