历下亭 lịch hạ đình Hán Việt: lịch hạ đình Tổng quan Cấu tạo: 历 (lịch) + 下 (hạ) + 亭 (đình)Hán Việtlịch hạ đìnhCấu tạo历 + 下 + 亭 · lịch + hạ + đình nghĩa thành phần: lịch + hạ + đình