歷久

lì jiǔ lịch cửu

Hán Việt: lịch cửu · Pinyin: lì jiǔ

Tổng quan

thời gian lâu

Cấu tạo: (lịch) + (cửu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thời gian lâu
  • Cihui thời gian lâu。經過很長的時間。 歷久不衰。 lâu ngày vẫn không mệt mỏi.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 經過長久的時間。如:「歷久不衰」。

Eng

  • Cihui 歷久 lìjiǔ* v.p. lasting

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

持久