歷史畫 lịch sử họa Hán Việt: lịch sử họa Tổng quan Cấu tạo: 歷 (lịch) + 史 (sử) + 畫 (họa)Hán Việtlịch sử họaCấu tạo歷 + 史 + 畫 · lịch + sử + họa nghĩa thành phần: lịch + sử + họa Nghĩa EngCihui 歷史畫 ìshǐhuà n. historical painting M:¹⁰fú