歷史社會學

lì shǐ shè huì xué lịch sử xã hội học

Hán Việt: lịch sử xã hội học · Pinyin: lì shǐ shè huì xué

Tổng quan

Cấu tạo: (lịch) + (sử) + (xã) + (hội) + (học)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 從社會學的角度、理論和方法來探討歷史過程的研究領域。