歷史語言學
lịch sử ngữ ngôn học
Hán Việt: lịch sử ngữ ngôn học · Pinyin: lì shǐ yǔ yán xué
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 從歷史發展、演變的角度研究語言現象的學科。
Eng
- Cihui 歷史語言學 ìshǐ yǔyánxué* n. <lg.> historical linguistics