歷歷在耳

lì lì zài ěr lịch lịch tại nhĩ

Hán Việt: lịch lịch tại nhĩ · Pinyin: lì lì zài ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (lịch) + (lịch) + (tại) + (nhĩ)