歷歷在耳 lì lì zài ěr · lịch lịch tại nhĩ Hán Việt: lịch lịch tại nhĩ · Pinyin: lì lì zài ěr Tổng quan Cấu tạo: 歷 (lịch) + 歷 (lịch) + 在 (tại) + 耳 (nhĩ)Pinyinlì lì zài ěrHán Việtlịch lịch tại nhĩCấu tạo歷 + 歷 + 在 + 耳 · lịch + lịch + tại + nhĩ nghĩa thành phần: lịch + lịch + tại + nhĩ