歷歷如畫 lì lì rú huà · lịch lịch như họa Hán Việt: lịch lịch như họa · Pinyin: lì lì rú huà Tổng quan Cấu tạo: 歷 (lịch) + 歷 (lịch) + 如 (như) + 畫 (họa)Pinyinlì lì rú huàHán Việtlịch lịch như họaCấu tạo歷 + 歷 + 如 + 畫 · lịch + lịch + như + họa nghĩa thành phần: lịch + lịch + như + họa