歸仁鄉 guī rén xiāng · quy nhân hương Hán Việt: quy nhân hương · Pinyin: guī rén xiāng Tổng quan Cấu tạo: 歸 (quy) + 仁 (nhân) + 鄉 (hương)Pinyinguī rén xiāngHán Việtquy nhân hươngCấu tạo歸 + 仁 + 鄉 · quy + nhân + hương nghĩa thành phần: quy + nhân + hương