歸十歸一 guī shí guī yī · quy thập quy nhất Hán Việt: quy thập quy nhất · Pinyin: guī shí guī yī Tổng quan Cấu tạo: 歸 (quy) + 十 (thập) + 歸 (quy) + 一 (nhất)Pinyinguī shí guī yīHán Việtquy thập quy nhấtCấu tạo歸 + 十 + 歸 + 一 · quy + thập + quy + nhất nghĩa thành phần: quy + thập + quy + nhất