歸去來 quy khứ lai Hán Việt: quy khứ lai Tổng quan Cấu tạo: 归 (quy) + 去 (khứ) + 来 (lai)Hán Việtquy khứ laiCấu tạo归 + 去 + 来 · quy + khứ + lai nghĩa thành phần: quy + khứ + lai Từ liên quan Gần nghĩa去來今 · 归去来兮 · 归去 · 歸去 · 去來實有宗 · 歸去來子 · 去来今 · 去來