歸國者 guī guó zhě · quy quốc giả Hán Việt: quy quốc giả · Pinyin: guī guó zhě Tổng quan Cấu tạo: 歸 (quy) + 國 (quốc) + 者 (giả)Pinyinguī guó zhěHán Việtquy quốc giảCấu tạo歸 + 國 + 者 · quy + quốc + giả nghĩa thành phần: quy + quốc + giả