归业户 quy nghiệp hộ Hán Việt: quy nghiệp hộ Tổng quan Cấu tạo: 归 (quy) + 业 (nghiệp) + 户 (hộ)Hán Việtquy nghiệp hộCấu tạo归 + 业 + 户 · quy + nghiệp + hộ nghĩa thành phần: quy + nghiệp + hộ