歸結爲

quy kết vi

Hán Việt: quy kết vi

Tổng quan

kết quả, (toán học) đáp số, do bởi, do mà ra, (+ in) dẫn đến, đưa đến, kết quả là

Cấu tạo: (quy) + (kết) + (vi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kết quả, (toán học) đáp số, do bởi, do mà ra, (+ in) dẫn đến, đưa đến, kết quả là

Eng

  • Cihui 歸結為 uījié wéi v.p. attribute to