歸總兒 quy tổng nhi Hán Việt: quy tổng nhi Tổng quan Cấu tạo: 歸 (quy) + 總 (tổng) + 兒 (nhi)Hán Việtquy tổng nhiCấu tạo歸 + 總 + 兒 · quy + tổng + nhi nghĩa thành phần: quy + tổng + nhi Nghĩa EngCihui 歸總兒 uīzǒngr ►See guīzǒng