歸罪地 quy tội địa Hán Việt: quy tội địa Tổng quan xem imputation Cấu tạo: 歸 (quy) + 罪 (tội) + 地 (địa)Hán Việtquy tội địaCấu tạo歸 + 罪 + 地 · quy + tội + địa nghĩa thành phần: quy + tội + địa Nghĩa ViệtCihui xem imputation