歸華別業 guī huá bié yè · quy hoa biệt nghiệp Hán Việt: quy hoa biệt nghiệp · Pinyin: guī huá bié yè Tổng quan Cấu tạo: 歸 (quy) + 華 (hoa) + 別 (biệt) + 業 (nghiệp)Pinyinguī huá bié yèHán Việtquy hoa biệt nghiệpCấu tạo歸 + 華 + 別 + 業 · quy + hoa + biệt + nghiệp nghĩa thành phần: quy + hoa + biệt + nghiệp