歹毒
ngạt độc
Hán Việt: ngạt độc · Pinyin: dǎi dú
Tổng quan
độc ác | tàn nhẫn | hiểm ác
Nghĩa
Việt
- Cihui độc ác | tàn nhẫn | hiểm ác
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 陰險狠毒。《紅樓夢》第六五回:「提起我們奶奶來,心裡歹毒,口裡尖快。我們二爺也算是個好的,那裡見得他。」也作「歹鬥」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 阴险狠毒:心肠~。
Eng
- CC-CEDICT vicious|ruthless|malevolent
- Cihui vicious; ruthless; malevolent