死不了

sǐ bù liǎo tử bất liễu

Hán Việt: tử bất liễu · Pinyin: sǐ bù liǎo

Tổng quan

cây hoa mười giờ (một loại cây)

Cấu tạo: (tử) + (bất) + (liễu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cây hoa mười giờ (một loại cây)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不會死、不至於死。如:「不要緊!就這麼一點小傷,死不了。」

Eng

  • CC-CEDICT Portulaca Sundial (a type of plant)
  • Cihui Portulaca Sundial (a type of plant)