死臨侵 sǐ lín qīn · tử lâm xâm Hán Việt: tử lâm xâm · Pinyin: sǐ lín qīn Tổng quan Cấu tạo: 死 (tử) + 臨 (lâm) + 侵 (xâm)Pinyinsǐ lín qīnHán Việttử lâm xâmCấu tạo死 + 臨 + 侵 · tử + lâm + xâm nghĩa thành phần: tử + lâm + xâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"死淋浸"; 发呆﹑失神的样子。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"死淋浸"。 2.发呆﹑失神的样子。