死之島 sǐ zhī dǎo · tử chi đảo Hán Việt: tử chi đảo · Pinyin: sǐ zhī dǎo Tổng quan Cấu tạo: 死 (tử) + 之 (chi) + 島 (đảo)Pinyinsǐ zhī dǎoHán Việttử chi đảoCấu tạo死 + 之 + 島 · tử + chi + đảo nghĩa thành phần: tử + chi + đảo