死亡率

sǐ wáng lǜ tử vong suất

Hán Việt: tử vong suất · Pinyin: sǐ wáng lǜ

Tổng quan

tỉ lệ tử vong

Cấu tạo: (tử) + (vong) + (suất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tỉ lệ tử vong

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在一定地區,一定時間內的死亡人數在總人口中所占的比率。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一国或一地区在一定时期(通常为一年)内死亡人数与同期平均人口数的比值。一般按每千人平均计算。计算公式为死亡率(‰)=年内死亡人数年平均人口数×1000‰。

Eng

  • CC-CEDICT mortality rate
  • Cihui mortality rate

ja

  • JMdict death rate|mortality rate