死亡線

sǐ wáng xiàn tử vong tuyến

Hán Việt: tử vong tuyến · Pinyin: sǐ wáng xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tử) + (vong) + (tuyến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指危及生存的境地:在~上挣扎。

Eng

  • Cihui 死亡線 ǐwángxiàn n. verge of death