死人衣

tử nhân y

Hán Việt: tử nhân y

Tổng quan

tử nhân y (衣服)死人所被之衣也。比丘衣料之一。五種衲衣之一。☸

Cấu tạo: (tử) + (nhân) + (y)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tử nhân y (衣服)死人所被之衣也。比丘衣料之一。五種衲衣之一。☸