死傷者

sǐ shāng zhětử thương giả

Hán Việt: tử thương giả · Pinyin: sǐ shāng zhě

Tổng quan

thương vong (của một tai nạn)

Cấu tạo: 死 (tử) + 傷 (thương) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người chết và bị thương

Eng

  • JMdict casualties
  • JMdict the killed and wounded
  • Cihui casualty (of an accident); dead and wounded

Đức

  • Handedict Notaufnahmestelle, Notaufnahme

ja

  • JMdict 死傷者(ししょうしゃ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

傷者 · 死傷 · 死伤枕藉 · 死伤相藉 · 死伤相枕 · 死伤人数 · 死伤惨重