死勁兒
tử kính nhi
Hán Việt: tử kính nhi · Pinyin: sǐ jìn r
Tổng quan
biến thể er hoá của 死勁|死劲
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể er hoá của 死勁|死劲
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 所能使出的最大力气:大伙儿用~来拉,终于把车子拉出了泥坑;使出最大的力气或集中全部注意力:~往下压|~盯住他。
Eng
- CC-CEDICT erhua variant of 死勁|死劲[si3 jin4]
- Cihui erhua variant of 死勁|死劲