死聲唃氣

sǐ shēng huó qì

Pinyin: sǐ shēng huó qì

Tổng quan

Cấu tạo: (tử) + (thanh) + + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大声嘶喊、哭叫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.大声嘶喊﹑哭叫。