死聲活氣

sǐ shēng huó qì tử thanh hoạt khí

Hán Việt: tử thanh hoạt khí · Pinyin: sǐ shēng huó qì

Tổng quan

Cấu tạo: (tử) + (thanh) + (hoạt) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 声音有气无力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.阴阳怪气的声音。
  • Tân Hoa Tự Điển 阴阳怪气的声音。