死套兒 tử sáo nhi Hán Việt: tử sáo nhi Tổng quan Cấu tạo: 死 (tử) + 套 (sáo) + 兒 (nhi)Hán Việttử sáo nhiCấu tạo死 + 套 + 兒 · tử + sáo + nhi nghĩa thành phần: tử + sáo + nhi Nghĩa EngCihui 死套兒 ǐtàor n. <coll.> fast knot