死套子
tử sáo tử
Hán Việt: tử sáo tử
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 固定的方式。如:「這些才子佳人死套子情節的連續劇,真是沒趣兒。」
Eng
- Cihui 死套子 ǐtàozi n. <coll.> 1. fixed procedures/rules 2. conventional rules 3. fast knot
Hán Việt: tử sáo tử