死子兒 tử tử nhi Hán Việt: tử tử nhi Tổng quan Cấu tạo: 死 (tử) + 子 (tử) + 兒 (nhi)Hán Việttử tử nhiCấu tạo死 + 子 + 兒 · tử + tử + nhi nghĩa thành phần: tử + tử + nhi Nghĩa EngCihui 死子兒 ǐzǐr n. a piece that is hopelessly encircled (in a go game)