死寂無聲 tử tịch vô thanh Hán Việt: tử tịch vô thanh Tổng quan Cấu tạo: 死 (tử) + 寂 (tịch) + 無 (vô) + 聲 (thanh)Hán Việttử tịch vô thanhCấu tạo死 + 寂 + 無 + 聲 · tử + tịch + vô + thanh nghĩa thành phần: tử + tịch + vô + thanh Nghĩa EngCihui 死寂無聲 ǐjìwúshēng f.e. deathly stillness