死循環 sǐ xún huán · tử tuần hoàn Hán Việt: tử tuần hoàn · Pinyin: sǐ xún huán Tổng quan endless loop Cấu tạo: 死 (tử) + 循 (tuần) + 環 (hoàn)Pinyinsǐ xún huánHán Việttử tuần hoànCấu tạo死 + 循 + 環 · tử + tuần + hoàn nghĩa thành phần: tử + tuần + hoàn Nghĩa EngCC-CEDICT endless loopCihui endless loop