死心眼

sǐ xīn yǎn tử tâm nhãn

Hán Việt: tử tâm nhãn · Pinyin: sǐ xīn yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tử) + (tâm) + (nhãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 固执拘泥,想不开。比喻性情固执,或者遇事想不开的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.固执;不圆通。 2.忠实不二。 3.指死心眼儿的人。

Eng

  • Cihui 死心眼 ǐxīnyǎn n. <coll.> 1. closed-minded 2. headstrong 3. steadfast